Dataset · 2026
Bảng giá dịch thuật công chứng 2026 — mức phí và thời hạn cập nhật
Bảng giá dịch thuật công chứng năm 2026. Giá theo trang theo ngôn ngữ, giá theo tài liệu, thời gian thực hiện và bảng phụ phí. 100 AT Translation Agency Warsaw.
5 groups
·
16 documents
Certified rates by language group
One settlement page = 1,125 characters incl. spaces (per Polish Min. of Justice regulation of 25.11.2004)
| Language group | Direction | Regular | Express |
|---|---|---|---|
| English, Russian, German, French | Into Polish | 55.00 | 85.00 |
| Into a foreign language | 72.00 | 110.00 | |
| Czech, Spanish, Ukrainian | Into Polish | 60.00 | 90.00 |
| Into a foreign language | 85.00 | 130.00 | |
| Other European languages | Into Polish | 72.00 | 110.00 |
| Into a foreign language | 98.00 | 150.00 | |
| Swedish*, Norwegian*, Danish*, Portuguese*, Lithuanian*, Greek* | Into Polish | 80.00 | - |
| Into a foreign language | 100.00 | - | |
| Finnish*, Latvian*, Estonian*, Catalan*, Japanese*, Chinese*, Arabic*, Hindi*, Vietnamese*, Persian*, Hebrew*, Georgian* and others | All directions | from 150 | - |
* Translation completion times for starred languages are determined individually based on text volume.
Prices for common documents
Fixed prices for the most commonly translated documents. Exact quotes upon document review.
| Document | Source language | Price | Turnaround |
|---|---|---|---|
| Giấy khai sinh (bản trích lục) | tiếng Ba Lan | 50–80 PLN | 1–2 ngày |
| Giấy khai sinh (bản đầy đủ) | tiếng Ba Lan | 100–150 PLN | 1–2 ngày |
| Giấy khai sinh từ tiếng Ukraina | tiếng Ukraina | 130 PLN | 1–2 ngày |
| Giấy khai sinh từ tiếng Nga | tiếng Nga | 110 PLN | 1–2 ngày |
| Giấy chứng nhận kết hôn | tiếng Ba Lan | 60–180 PLN | 1–3 ngày |
| Giấy chứng tử | tiếng Ba Lan | 50–120 PLN | 1–2 ngày |
| Bằng đại học | tiếng Ba Lan | 70–120 PLN | 2–3 ngày |
| Bằng tốt nghiệp phổ thông | tiếng Ukraina | 180 PLN | 2–3 ngày |
| Bằng lái xe từ tiếng Ukraina | tiếng Ukraina | 120 PLN | 1 ngày |
| Bằng lái xe từ tiếng Nga | tiếng Nga | 110 PLN | 1 ngày |
| Bằng lái xe từ tiếng Anh | tiếng Anh | 75 PLN | 1 ngày |
| Đăng ký xe (DE) | tiếng Đức | 65–75 PLN | 1–2 ngày |
| Bộ hồ sơ xe (DE, 2 tài liệu) | tiếng Đức | 130 PLN | 1–2 ngày |
| Bộ hồ sơ xe (DE, 3 tài liệu) | tiếng Đức | 150 PLN | 1–2 ngày |
| Thông quan hải quan (DE) | tiếng Đức | 220 PLN | 2–3 ngày |
| Phiếu lý lịch tư pháp | tiếng Ba Lan | 60–100 PLN | 1–2 ngày |
Turnaround modes & surcharges
We offer four certified translation turnaround modes, from standard to super-express.
Tiêu chuẩn
2–5 ngày làm việc
0%Nhanh
1–2 ngày làm việc
+50%Tốc hành
Trong ngày (trước 10:00)
+100%Siêu tốc
> 15 trang / ngày
+100–150%